Logo Logo

Việc thanh tra, kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế là một hoạt động nghiệp vụ quan trọng của cơ quan thuế. Hoạt động này nhằm đảm bảo tính tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp và cá nhân. Tuy nhiên, không phải người nộp thuế nào cũng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình khi nhận được quyết định thanh tra, kiểm tra. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này.

Thanh tra, kiểm tra thuế tại trụ sở là gì?

Thanh tra, kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế là việc cơ quan thuế thực hiện xem xét, đối chiếu, kiểm tra các thông tin, tài liệu, sổ sách kế toán, báo cáo tài chính liên quan đến nghĩa vụ thuế của người nộp thuế tại chính địa điểm hoạt động kinh doanh của họ. Đây là một hình thức kiểm tra sau thông quan hoặc kiểm tra định kỳ, đột xuất theo kế hoạch của cơ quan thuế.

Mục đích chính là để đánh giá tính đầy đủ, chính xác, trung thực của việc kê khai và nộp thuế. Qua đó, cơ quan thuế phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về thuế, đồng thời hướng dẫn người nộp thuế thực hiện đúng quy định.

Cơ sở pháp lý cho hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế

Hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế được quy định cụ thể trong Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này nêu rõ thẩm quyền, trình tự, thủ tục tiến hành thanh tra, kiểm tra, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Luật Quản lý thuế 2019 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động này.

Do đó, cả cơ quan thuế và người nộp thuế đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này.

Webinar “Tax and Transfer Pricing Regulations in Vietnam - Business Impacts in a New Normal"

VIDEO HIGHLIGHTS:

Khi nào cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra tại trụ sở?

Cơ quan thuế có thể tiến hành thanh tra, kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế trong các trường hợp sau:

  • Theo kế hoạch thanh tra, kiểm tra hàng năm đã được phê duyệt.
  • Khi phát hiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế qua phân tích rủi ro, thông tin tố giác, hoặc từ các nguồn thông tin khác.
  • Để giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến thuế.
  • Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Trường hợp chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, giải thể, chấm dứt hoạt động, cổ phần hóa, chuyển đổi hình thức sở hữu.

Quyết định thanh tra, kiểm tra thuế

Trước khi tiến hành thanh tra, kiểm tra tại trụ sở, cơ quan thuế phải ban hành Quyết định thanh tra thuế[1] hoặc Quyết định kiểm tra thuế. Quyết định này phải được gửi cho người nộp thuế[3] trong thời hạn quy định trước khi tiến hành thanh tra, kiểm tra (thường là 3 ngày làm việc đối với kiểm tra và 15 ngày đối với thanh tra, trừ trường hợp đột xuất).

Quyết định phải ghi rõ các nội dung: căn cứ pháp lý, đối tượng, nội dung, phạm vi, thời hạn thanh tra/kiểm tra, trưởng đoàn và các thành viên đoàn.

Quyền của người nộp thuế

Khi nhận được quyết định và trong quá trình thanh tra, kiểm tra, người nộp thuế có các quyền sau:

1. Quyền được biết

Người nộp thuế có quyền được biết rõ nội dung, phạm vi, thời hạn thanh tra, kiểm tra được ghi trong quyết định.

2. Quyền giải trình

Trong quá trình thanh tra, kiểm tra, người nộp thuế có quyền giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung thanh tra, kiểm tra. Mọi giải trình phải được ghi nhận đầy đủ.

3. Quyền từ chối cung cấp thông tin không liên quan

Người nộp thuế có quyền từ chối cung cấp thông tin, tài liệu không liên quan đến nội dung thanh tra, kiểm tra, hoặc thông tin, tài liệu thuộc bí mật nhà nước (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác).

4. Quyền nhận biên bản

Kết thúc thanh tra, kiểm tra, người nộp thuế có quyền nhận Biên bản thanh tra thuế[2] hoặc biên bản kiểm tra thuế và yêu cầu giải thích nội dung biên bản.

5. Quyền khiếu nại, tố cáo

Nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi của trưởng đoàn, thành viên đoàn thanh tra, kiểm tra là trái pháp luật, người nộp thuế có quyền khiếu nại[5] với cơ quan thuế[4] cấp trên hoặc khởi kiện ra tòa án. Người nộp thuế cũng có quyền tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật của cán bộ thuế.

6. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

Trường hợp quyết định xử lý hoặc hành vi của cơ quan thuế, công chức thuế gây thiệt hại, người nộp thuế có quyền yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ, sổ sách khi nhận được quyết định thanh tra thuế.

Nghĩa vụ của người nộp thuế

Bên cạnh các quyền, người nộp thuế cũng có những nghĩa vụ quan trọng:

1. Nghĩa vụ chấp hành quyết định

Người nộp thuế phải chấp hành quyết định thanh tra, kiểm tra thuế của cơ quan quản lý thuế.

2. Nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu

Cung cấp kịp thời, đầy đủ, chính xác các thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung thanh tra, kiểm tra theo yêu cầu của đoàn; chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của thông tin, tài liệu đã cung cấp. Điều này bao gồm sổ sách kế toán, hóa đơn, chứng từ, báo cáo tài chính và các tài liệu khác. Việc tra cứu thông tin người nộp thuế cũng là một bước mà doanh nghiệp có thể tự thực hiện để kiểm tra thông tin của mình.

3. Nghĩa vụ ký biên bản

Ký biên bản thanh tra, kiểm tra thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc thanh tra, kiểm tra. Trường hợp có ý kiến khác với nội dung biên bản, người nộp thuế vẫn phải ký và được quyền ghi ý kiến của mình vào biên bản.

4. Nghĩa vụ chấp hành kết luận, kiến nghị

Chấp hành các kết luận, kiến nghị, quyết định xử lý kết quả thanh tra, kiểm tra; nộp đầy đủ, đúng hạn các khoản thuế, tiền phạt (nếu có) theo quyết định xử lý.

5. Nghĩa vụ tạo điều kiện

Bố trí người có thẩm quyền, am hiểu về sổ sách, chứng từ của đơn vị để làm việc với đoàn thanh tra, kiểm tra. Tạo điều kiện thuận lợi cho đoàn thực hiện nhiệm vụ.

Cần làm gì khi nhận được quyết định thanh tra, kiểm tra?

Khi nhận được quyết định, người nộp thuế nên:

  • Kiểm tra tính hợp pháp của quyết định (thẩm quyền ký, nội dung, thời hạn...).
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu, sổ sách kế toán liên quan đến phạm vi, thời kỳ thanh tra, kiểm tra.
  • Cử người đại diện có thẩm quyền và hiểu biết về nghiệp vụ để làm việc với đoàn.
  • Chủ động rà soát lại việc kê khai, nộp thuế của mình để phát hiện và điều chỉnh sai sót (nếu có) trước khi đoàn đến làm việc.
  • Hợp tác, giải trình rõ ràng, cung cấp tài liệu đầy đủ theo yêu cầu.
  • Ghi nhận lại quá trình làm việc, các yêu cầu của đoàn.

Việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ giúp người nộp thuế chủ động, tự tin và hợp tác tốt hơn với cơ quan thuế, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng là một yếu tố cần lưu ý trong quá trình cung cấp thông tin.

Kết luận

Thanh tra, kiểm tra thuế tại trụ sở là hoạt động cần thiết để đảm bảo sự công bằng và tuân thủ pháp luật thuế. Người nộp thuế cần nắm vững quyền và nghĩa vụ của mình để quá trình này diễn ra thuận lợi, đúng pháp luật, bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, đồng thời hoàn thành nghĩa vụ với nhà nước.

Thông Tin Thêm

  1. Quyết định thanh tra thuế: Là văn bản hành chính do người có thẩm quyền của cơ quan thuế ban hành, quyết định việc tiến hành thanh tra thuế đối với người nộp thuế, bao gồm nội dung, phạm vi, thời gian và đoàn thanh tra.
  2. Biên bản thanh tra thuế: Là văn bản ghi lại toàn bộ quá trình, nội dung, kết quả làm việc của đoàn thanh tra tại trụ sở người nộp thuế, có chữ ký xác nhận của đại diện người nộp thuế và trưởng đoàn thanh tra.
  3. Người nộp thuế: Là tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật.
  4. Cơ quan thuế: Là cơ quan quản lý nhà nước có chức năng tổ chức thực hiện công tác quản lý thuế, bao gồm Tổng cục Thuế, Cục Thuế và Chi cục Thuế.
  5. Khiếu nại: Là việc người nộp thuế đề nghị cơ quan, người có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan thuế, cán bộ thuế khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Share: