Logo Logo

Kiến trúc Zero Trust[1] không còn là một khái niệm mới. Tuy nhiên, bối cảnh an ninh mạng liên tục thay đổi đã thúc đẩy những sự chuyển đổi đáng kể. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta tiếp cận và triển khai nó. Đối với các kiến trúc sư bảo mật, việc nắm bắt những thay đổi này là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các xu hướng chính định hình tương lai của Zero Trust.

Zero Trust là gì?

Về cơ bản, Zero Trust hoạt động dựa trên nguyên tắc "không tin tưởng, luôn xác minh". Điều này có nghĩa là không có người dùng hay thiết bị nào được tin cậy mặc định. Ngay cả khi họ đã ở bên trong mạng lưới. Mọi yêu cầu truy cập đều phải được xác thực và ủy quyền nghiêm ngặt.

Tại sao cần sự chuyển đổi?

Sự gia tăng của làm việc từ xa, điện toán đám mây và các mối đe dọa tinh vi đã làm mờ đi ranh giới mạng truyền thống. Mô hình bảo mật dựa trên chu vi không còn hiệu quả. Do đó, kiến trúc Zero Trust cần phải thích nghi để đối phó với những thách thức mới này. Sự chuyển đổi này không chỉ là về công nghệ mà còn là về tư duy.

What Is Zero Trust Architecture (ZTA) ? NIST 800-207 Explained

VIDEO HIGHLIGHTS:

Các trụ cột chính của Zero Trust hiện đại

1. Bảo mật lấy danh tính làm trung tâm[4]

Trước đây, trọng tâm thường là bảo vệ mạng lưới. Ngày nay, danh tính người dùng và thiết bị trở thành ranh giới bảo mật chính. Mọi quyết định truy cập đều dựa trên danh tính đã được xác minh. Điều này bao gồm xác thực đa yếu tố (MFA) mạnh mẽ. Nó cũng bao gồm quản lý quyền truy cập đặc quyền (PAM).

2. Bảo mật thiết bị toàn diện

Mỗi thiết bị kết nối vào mạng, dù là máy tính xách tay, điện thoại di động hay thiết bị IoT, đều là một điểm tiềm năng bị tấn công. Kiến trúc Zero Trust hiện đại yêu cầu đánh giá liên tục tình trạng bảo mật của thiết bị. Các chính sách truy cập sẽ thay đổi dựa trên mức độ tuân thủ và rủi ro của thiết bị.

3. Phân đoạn siêu nhỏ (Micro-segmentation)[2]

Thay vì một mạng phẳng, Micro-segmentation chia mạng thành các phân đoạn nhỏ, biệt lập. Điều này giới hạn sự lây lan của các cuộc tấn công bên trong. Nếu một phân đoạn bị xâm phạm, kẻ tấn công sẽ khó di chuyển ngang sang các khu vực khác. Đây là một yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro.

4. Bảo vệ dữ liệu mọi lúc mọi nơi

Dữ liệu là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Kiến trúc Zero Trust tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu ở mọi trạng thái: khi nghỉ (at rest), khi truyền tải (in transit) và khi sử dụng (in use). Các công nghệ mã hóa, kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC) và phòng ngừa mất mát dữ liệu (DLP) được tích hợp chặt chẽ.

5. Tự động hóa và điều phối

Với sự phức tạp ngày càng tăng của môi trường IT, tự động hóa là không thể thiếu. Các công cụ tự động hóa giúp thực thi chính sách, phát hiện và phản ứng với các mối đe dọa nhanh chóng. Điều phối các công cụ bảo mật khác nhau tạo ra một hệ thống phòng thủ liền mạch.

6. Giám sát và xác thực liên tục[5]

Nguyên tắc "không tin tưởng, luôn xác minh" đòi hỏi việc giám sát không ngừng. Mọi hoạt động truy cập và hành vi người dùng đều được theo dõi để phát hiện các bất thường. Các hệ thống phân tích hành vi người dùng và thực thể (UEBA) đóng vai trò quan trọng trong việc này.

Lợi ích cho kiến trúc sư bảo mật

Sự chuyển đổi này mang lại nhiều lợi ích cho các kiến trúc sư bảo mật. Họ có thể thiết kế các hệ thống linh hoạt hơn. Các hệ thống này có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cuộc tấn công. Hơn nữa, việc áp dụng tư duy DevSecOps[3], tích hợp bảo mật từ sớm trong vòng đời phát triển phần mềm, trở nên dễ dàng hơn. Điều này giúp giảm thiểu chi phí sửa lỗi và tăng cường bảo mật tổng thể. Phương pháp Shift Left Testing là một ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này. Kiến trúc phần mềm thế hệ mới cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo mật tích hợp.

Một kiến trúc sư bảo mật đang phân tích sơ đồ mạng Zero Trust phức tạp trên màn hình lớn, với các biểu tượng bảo mật và luồng dữ liệu được mã hóa.

Thách thức và cân nhắc

Việc chuyển đổi sang kiến trúc Zero Trust hiện đại không phải không có thách thức. Nó đòi hỏi sự thay đổi về văn hóa, đầu tư vào công nghệ mới và đào tạo nhân sự. Các kiến trúc sư cần phải có cái nhìn tổng thể về hệ thống. Họ cũng cần khả năng tích hợp các giải pháp bảo mật đa dạng.

Triển khai sự chuyển đổi Zero Trust

Để triển khai thành công, các tổ chức cần bắt đầu bằng việc đánh giá kỹ lưỡng môi trường hiện tại. Sau đó, họ nên xác định các tài sản quan trọng và luồng dữ liệu nhạy cảm. Một lộ trình triển khai theo từng giai đoạn là cần thiết. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự chấp nhận của người dùng.

Việc lựa chọn các công cụ phù hợp cũng rất quan trọng. Các công cụ này phải hỗ trợ tự động hóa và khả năng hiển thị toàn diện. Hơn nữa, việc xây dựng một tư duy DevOps trong toàn bộ tổ chức sẽ thúc đẩy sự hợp tác. Điều này giúp tích hợp bảo mật vào mọi giai đoạn phát triển và vận hành.

Kết luận

Sự chuyển đổi kiến trúc Zero Trust là một hành trình liên tục. Nó không phải là một đích đến duy nhất. Đối với các kiến trúc sư bảo mật, việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng là điều bắt buộc. Họ cần phải thích nghi với những thay đổi để xây dựng các hệ thống an toàn và bền vững. Bằng cách áp dụng các nguyên tắc Zero Trust hiện đại, doanh nghiệp có thể bảo vệ tài sản của mình hiệu quả hơn. Đồng thời, họ cũng có thể duy trì sự linh hoạt cần thiết trong môi trường kỹ thuật số ngày nay.

Thông Tin Thêm

  1. Kiến trúc Zero Trust: Một mô hình bảo mật dựa trên nguyên tắc "không tin tưởng, luôn xác minh", yêu cầu mọi yêu cầu truy cập đều phải được xác thực và ủy quyền nghiêm ngặt, bất kể vị trí hay danh tính ban đầu.
  2. Phân đoạn siêu nhỏ (Micro-segmentation): Kỹ thuật chia mạng thành các phân đoạn nhỏ, biệt lập để giới hạn sự lây lan của các cuộc tấn công và kiểm soát chặt chẽ luồng dữ liệu giữa các phân đoạn.
  3. DevSecOps: Một phương pháp tích hợp bảo mật vào mọi giai đoạn của vòng đời phát triển phần mềm, từ thiết kế, mã hóa, kiểm thử đến triển khai và vận hành, nhằm đảm bảo an toàn từ sớm.
  4. Bảo mật lấy danh tính làm trung tâm: Một cách tiếp cận bảo mật coi danh tính người dùng và thiết bị là ranh giới bảo mật chính, mọi quyết định truy cập đều dựa trên xác minh danh tính đã được xác thực.
  5. Giám sát liên tục: Quá trình theo dõi không ngừng các hoạt động truy cập, hành vi người dùng và trạng thái hệ thống để phát hiện và phản ứng kịp thời với các mối đe dọa hoặc bất thường.
Share: